Xét nghiệm HPV là gì? Ai nên thực hiện và bao lâu nên kiểm tra?

HPV là một trong những virus lây truyền qua đường tình dục phổ biến, có thể gây ra các tổn thương ở cơ quan sinh dục và một số bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, tình trạng nhiễm HPV thường không có biểu hiện rõ ràng nên nhiều người chỉ phát hiện khi thực hiện sàng lọc. Trong đó, xét nghiệm HPV là phương pháp giúp phát hiện sự hiện diện của các chủng virus có nguy cơ gây bệnh. Vậy phương pháp này được thực hiện như thế nào, ai nên kiểm tra và bao lâu cần làm lại để theo dõi sức khỏe hiệu quả?

Xét nghiệm HPV là gì? Có ý nghĩa như thế nào?

HPV là tên viết tắt của Human Papillomavirus, một nhóm virus gây u nhú ở người với hơn 200 chủng khác nhau. Một số chủng có thể gây mụn cóc sinh dục, sùi mào gà, trong khi những chủng khác có khả năng gây biến đổi tế bào và làm tăng nguy cơ mắc ung thư.

xet-nghiem-hpv-la-gi-ai-nen-thuc-hien-va-bao-lau

Dựa trên khả năng gây bệnh, HPV thường được chia thành hai nhóm chính:

  • Nhóm HPV nguy cơ thấp: Một số chủng như HPV 6 và HPV 11 có thể gây mụn cóc sinh dục, sùi mào gà. Nhóm này ít liên quan đến ung thư cổ tử cung.
  • Nhóm HPV nguy cơ cao: Bao gồm các chủng có khả năng gây biến đổi tế bào cổ tử cung và liên quan đến ung thư. Trong đó, HPV 16 và HPV 18 là hai chủng đáng chú ý vì có liên quan đến tỷ lệ lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung.

Vậy xét nghiệm HPV có ý nghĩa gì? Đây là phương pháp phát hiện vật liệu di truyền của virus trong mẫu bệnh phẩm, thường là mẫu tế bào lấy từ cổ tử cung khi thực hiện sàng lọc ung thư cổ tử cung. Tùy kỹ thuật, xét nghiệm có thể phát hiện một nhóm chủng nguy cơ cao hoặc xác định riêng một số chủng cụ thể.

Phương pháp này mang lại nhiều giá trị trong chăm sóc sức khỏe phụ nữ:

  • Phát hiện sự hiện diện của HPV nguy cơ cao ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng.
  • Hỗ trợ đánh giá nguy cơ xuất hiện tổn thương tiền ung thư cổ tử cung.
  • Giúp bác sĩ quyết định có cần thực hiện thêm xét nghiệm Pap, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết hay không.
  • Theo dõi những người từng có kết quả sàng lọc bất thường hoặc đã điều trị tổn thương tiền ung thư cổ tử cung.

Cần hiểu rằng kết quả dương tính không đồng nghĩa với việc người bệnh đã mắc ung thư. Phần lớn trường hợp nhiễm HPV có thể được hệ miễn dịch kiểm soát hoặc đào thải theo thời gian. Điều quan trọng là xác định chủng virus, đánh giá nguy cơ và tuân thủ lịch theo dõi phù hợp.

Xét nghiệm HPV được thực hiện như thế nào?

Nhiều phụ nữ lo lắng khi được chỉ định kiểm tra HPV vì chưa hình dung rõ quy trình lấy mẫu. Trên thực tế, đây thường là thủ thuật đơn giản, diễn ra trong thời gian ngắn và không cần can thiệp phẫu thuật. Quy trình xét nghiệm HPV thường gồm các bước sau:

  • Bước 1 – Khai thác thông tin sức khỏe: Nhân viên y tế hỏi về tiền sử bệnh phụ khoa, tình trạng sức khỏe sinh sản, kết quả sàng lọc trước đây, tình trạng mang thai và những triệu chứng bất thường đang gặp phải. Người bệnh nên chủ động thông báo nếu đang ra máu âm đạo hoặc có dấu hiệu viêm nhiễm.
  • Bước 2 – Lấy mẫu bệnh phẩm: Người bệnh nằm trên bàn khám phụ khoa ở tư thế phù hợp. Bác sĩ sử dụng dụng cụ chuyên dụng để quan sát cổ tử cung, sau đó lấy mẫu tế bào hoặc bệnh phẩm tại vị trí cần kiểm tra bằng dụng cụ lấy mẫu riêng.
  • Bước 3 – Phân tích mẫu: Mẫu được chuyển đến bộ phận xét nghiệm để xử lý bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Phương pháp này giúp phát hiện vật liệu di truyền của các chủng HPV nằm trong phạm vi khảo sát.
  • Bước 4 – Nhận kết quả và tư vấn: Bác sĩ giải thích kết quả âm tính hoặc dương tính, đồng thời đối chiếu với tuổi, tiền sử sức khỏe và kết quả Pap smear nếu có để đưa ra hướng theo dõi tiếp theo.

xet-nghiem-hpv-la-gi-ai-nen-thuc-hien-va-bao-lau

Trước khi thực hiện, người bệnh nên lưu ý:

  • Nên tránh thời điểm đang có kinh nguyệt nếu có thể, bởi máu kinh có thể ảnh hưởng đến chất lượng mẫu tùy phương pháp xét nghiệm.
  • Có thể được khuyến cáo tránh quan hệ tình dục, thụt rửa âm đạo hoặc sử dụng thuốc đặt âm đạo trong khoảng 24–48 giờ trước khi lấy mẫu. Tuy nhiên, cần tuân thủ hướng dẫn cụ thể của cơ sở y tế.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai, có tình trạng ra máu bất thường hoặc đang điều trị bệnh phụ khoa.
  • Mang theo kết quả xét nghiệm trước đó nếu đã từng kiểm tra để bác sĩ có thêm căn cứ đánh giá.

Quá trình lấy mẫu có thể gây cảm giác hơi khó chịu hoặc căng tức nhẹ ở vùng kín nhưng thường diễn ra nhanh chóng. Nếu cảm thấy đau nhiều, người bệnh nên thông báo ngay cho nhân viên y tế.

Ai nên thực hiện xét nghiệm HPV?

Không phải tất cả mọi người có quan hệ tình dục đều cần kiểm tra HPV ngay lập tức. Việc sàng lọc cần dựa trên độ tuổi, tiền sử sức khỏe, kết quả kiểm tra trước đó và hướng dẫn chuyên môn đang áp dụng. Những nhóm nên được tư vấn về xét nghiệm HPV bao gồm:

  • Phụ nữ trong độ tuổi sàng lọc ung thư cổ tử cung: Đây là nhóm cần quan tâm đến việc kiểm tra định kỳ, ngay cả khi cơ thể không có biểu hiện bất thường. Độ tuổi bắt đầu sàng lọc và phương pháp được lựa chọn có thể khác nhau tùy hướng dẫn chuyên môn.
  • Người từng có kết quả Papsmear bất thường: Khi phát hiện tế bào cổ tử cung có biến đổi, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm để đánh giá sự hiện diện của HPV nguy cơ cao. Kết quả giúp xác định nguy cơ và lựa chọn bước kiểm tra tiếp theo.
  • Người từng phát hiện HPV nguy cơ cao: Đặc biệt với những trường hợp có HPV 16, HPV 18 hoặc từng có tổn thương cổ tử cung, việc tái khám đúng hẹn rất quan trọng. Không nên tự ý bỏ qua lịch theo dõi chỉ vì chưa xuất hiện triệu chứng.
  • Người đã điều trị tổn thương tiền ung thư cổ tử cung: Sau điều trị, người bệnh vẫn cần được giám sát theo phác đồ. Việc kiểm tra giúp đánh giá nguy cơ tồn tại hoặc tái phát tổn thương, từ đó phát hiện sớm những bất thường nếu có.
  • Người suy giảm miễn dịch: Những người nhiễm HIV hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch có thể có nguy cơ nhiễm HPV kéo dài cao hơn. Bác sĩ có thể xây dựng kế hoạch sàng lọc riêng tùy tình trạng sức khỏe.
  • Người có yếu tố nguy cơ hoặc lo lắng về tình trạng nhiễm HPV: Nếu có tiền sử tiếp xúc với nguồn lây hoặc xuất hiện tổn thương nghi ngờ ở vùng sinh dục, người bệnh nên khám để được đánh giá. Không nên tự mua các gói xét nghiệm không rõ mục đích hoặc phạm vi phát hiện.

Xem thêm: Vì sao nam giới cần tiêm vaccine HPV càng sớm càng tốt?

Một số điểm cần lưu ý:

  • Không phải cứ có quan hệ tình dục là cần thực hiện xét nghiệm ngay. Việc sàng lọc định kỳ được khuyến nghị theo nhóm tuổi và hướng dẫn chuyên môn, không chỉ dựa vào việc đã quan hệ tình dục hay chưa.
  • Xét nghiệm HPV ở cổ tử cung không phải xét nghiệm tổng quát có thể phát hiện tất cả chủng virus tại mọi vị trí trên cơ thể.
  • Nam giới hiện chưa có chương trình sàng lọc HPV thường quy tương đương chương trình sàng lọc ung thư cổ tử cung ở nữ giới. Nếu xuất hiện tổn thương dạng sùi hoặc bất thường ở cơ quan sinh dục, cần khám chuyên khoa để xác định nguyên nhân.

Bao lâu nên xét nghiệm HPV một lần?

Tần suất kiểm tra là vấn đề được nhiều phụ nữ quan tâm, đặc biệt khi đã từng có kết quả bất thường. Tuy nhiên, không có một lịch tái kiểm tra duy nhất áp dụng cho tất cả mọi người. Thời điểm thực hiện phụ thuộc vào tuổi, phương pháp sàng lọc, kết quả trước đó và tiền sử điều trị.

Đối với xét nghiệm HPV, có thể phân biệt một số tình huống thường gặp như sau:

  • Người có kết quả HPV nguy cơ cao âm tính: Nếu thuộc nhóm tuổi phù hợp và không có yếu tố nguy cơ đặc biệt, khoảng cách giữa các lần sàng lọc có thể tương đối dài. Trong nhiều hướng dẫn, xét nghiệm HPV nguy cơ cao đơn thuần có khoảng cách sàng lọc dài hơn Pap smear đơn thuần. Người bệnh cần căn cứ vào lịch được bác sĩ tư vấn thay vì tự kiểm tra hằng năm.
  • Người có kết quả HPV dương tính: Không phải trường hợp nào cũng cần làm lại ngay. Bác sĩ có thể chỉ định Pap smear, xét nghiệm định тип HPV hoặc soi cổ tử cung để đánh giá mức độ nguy cơ. Quyết định tiếp theo phụ thuộc vào chủng virus và kết quả tế bào học.
  • Người dương tính với HPV nhưng chưa phát hiện tổn thương đáng kể: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể hẹn kiểm tra lại sau khoảng 12 tháng để đánh giá virus có còn tồn tại hay không. Đây không phải mốc áp dụng cho mọi kết quả dương tính.
  • Người có Papsmear bất thường hoặc tổn thương tiền ung thư: Lịch theo dõi cần được cá thể hóa dựa trên mức độ bất thường, kết quả soi cổ tử cung, sinh thiết và các yếu tố nguy cơ đi kèm.
  • Người đã điều trị tổn thương tiền ung thư cổ tử cung: Cần tuân thủ lịch giám sát sau điều trị. Không nên tự áp dụng khoảng cách sàng lọc thông thường như người chưa từng có tổn thương.

Điều quan trọng là phân biệt giữa lịch sàng lọc định kỳ ở người có kết quả bình thường và lịch theo dõi ở người có kết quả bất thường. Người bệnh không nên tự rút ngắn khoảng cách kiểm tra vì lo lắng, cũng không nên trì hoãn khi đã được bác sĩ hẹn tái khám.

Xét nghiệm HPV khác gì với xét nghiệm Pap smear?

Đây là hai phương pháp thường được nhắc đến trong sàng lọc ung thư cổ tử cung. Mặc dù có thể được thực hiện cùng một lần lấy mẫu, mục tiêu của chúng không giống nhau.

Tiêu chíXét nghiệm HPVXét nghiệm Pap smear
Mục đíchPhát hiện HPV nguy cơ caoPhát hiện tế bào cổ tử cung bất thường
Đối tượng phát hiệnVật liệu di truyền của virusNhững biến đổi về hình thái tế bào
Ý nghĩaĐánh giá nguy cơ liên quan đến HPVPhát hiện dấu hiệu tổn thương tế bào
Kết quảÂm tính hoặc dương tính với các chủng được khảo sátTế bào bình thường hoặc có bất thường
Khả năng phối hợpCó thể thực hiện cùng Pap smearCó thể kết hợp với xét nghiệm HPV

Có thể hiểu đơn giản, một phương pháp tìm kiếm tác nhân nguy cơ là virus HPV, còn phương pháp kia đánh giá xem tế bào cổ tử cung đã xuất hiện biến đổi hay chưa. Hai phương pháp có thể bổ trợ cho nhau trong sàng lọc. Chẳng hạn, người có HPV nguy cơ cao nhưng Pap smear bình thường vẫn có thể cần theo dõi vì virus có khả năng tồn tại và gây biến đổi tế bào trong tương lai. Ngược lại, khi tế bào học có bất thường, kết quả HPV giúp bác sĩ đánh giá thêm nguy cơ liên quan. Tùy độ tuổi, tiền sử và hướng dẫn chuyên môn, bác sĩ có thể lựa chọn xét nghiệm HPV đơn thuần, Pap smear hoặc đồng xét nghiệm. Không nên tự lựa chọn phương pháp chỉ dựa trên chi phí hoặc tâm lý muốn làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt.

Kết quả xét nghiệm HPV dương tính có nguy hiểm không?

xet-nghiem-hpv-la-gi-ai-nen-thuc-hien-va-bao-lau

Nhận kết quả dương tính thường khiến nhiều người lo lắng, thậm chí nghĩ rằng mình có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, cần hiểu đúng ý nghĩa của kết quả trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.

Khi xét nghiệm HPV cho kết quả dương tính, điều đó có nghĩa là mẫu bệnh phẩm phát hiện vật liệu di truyền của một hoặc nhiều chủng virus nằm trong phạm vi khảo sát. Kết quả này không cho biết người bệnh đã mắc ung thư, cũng không thể xác định chính xác thời điểm nhiễm virus.

Tùy trường hợp, bác sĩ có thể giải thích kết quả theo những tình huống sau:

  • HPV dương tính nhưng Papsmear bình thường: Virus đã được phát hiện nhưng chưa ghi nhận biến đổi tế bào đáng kể tại thời điểm kiểm tra. Người bệnh có thể được hẹn theo dõi hoặc thực hiện thêm đánh giá tùy chủng virus và mức độ nguy cơ.
  • HPV 16 hoặc HPV 18 dương tính: Đây là hai chủng nguy cơ cao, thường cần được đánh giá chuyên sâu hơn theo hướng dẫn chuyên môn. Bác sĩ có thể chỉ định soi cổ tử cung ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng.
  • HPV dương tính kèm tế bào bất thường: Trường hợp này cần được đánh giá kỹ để xác định mức độ tổn thương. Tùy kết quả, bác sĩ có thể chỉ định soi cổ tử cung, sinh thiết hoặc các xét nghiệm bổ sung.
  • HPV âm tính: Kết quả cho thấy không phát hiện các chủng virus được khảo sát trong mẫu bệnh phẩm tại thời điểm lấy mẫu. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa người bệnh miễn nhiễm với HPV hoặc không cần sàng lọc trong tương lai.

Phần lớn trường hợp nhiễm HPV có thể được hệ miễn dịch kiểm soát trong khoảng 1–2 năm. Nguy cơ đáng quan tâm là tình trạng nhiễm HPV nguy cơ cao kéo dài, bởi virus có thể gây biến đổi tế bào cổ tử cung và tiến triển thành tổn thương tiền ung thư nếu không được phát hiện, theo dõi phù hợp.

Hiện chưa có thuốc đặc hiệu giúp loại bỏ trực tiếp HPV khỏi cơ thể. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào các tổn thương hoặc bệnh lý do virus gây ra nếu xuất hiện. Vì vậy, người bệnh không nên tự mua thuốc với mục đích tiêu diệt HPV hoặc sử dụng các sản phẩm quảng cáo có khả năng chữa khỏi virus.

Có thể phòng ngừa HPV bằng cách nào?

Bên cạnh việc sàng lọc, chủ động phòng ngừa là cách quan trọng giúp giảm nguy cơ nhiễm HPV và các bệnh lý liên quan. Một số biện pháp có thể áp dụng gồm:

  • Tiêm vắc xin HPV: Đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng, giúp giảm nguy cơ nhiễm các chủng virus được vắc xin bao phủ. Hiệu quả phòng bệnh thường tốt nhất khi tiêm trước khi có phơi nhiễm. Tuy nhiên, người đã quan hệ tình dục vẫn có thể được tư vấn tiêm tùy độ tuổi và tình trạng sức khỏe.
  • Duy trì sàng lọc cổ tử cung định kỳ: Tiêm vắc xin không thay thế việc sàng lọc vì vắc xin không bao phủ tất cả các chủng HPV nguy cơ cao. Người đã tiêm phòng vẫn cần tuân thủ lịch kiểm tra phù hợp.
  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su có thể làm giảm nguy cơ lây truyền nhưng không loại bỏ hoàn toàn khả năng nhiễm virus. HPV vẫn có thể lây qua vùng da tiếp xúc không được bao cao su che phủ.
  • Không hút thuốc lá: Hút thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát virus của cơ thể và làm tăng nguy cơ tiến triển tổn thương cổ tử cung.
  • Tuân thủ lịch theo dõi: Người từng có kết quả bất thường cần tái khám đúng hẹn, kể cả khi không có biểu hiện khó chịu. Việc bỏ qua kiểm tra có thể khiến tổn thương tiến triển mà không được phát hiện kịp thời.

Không có biện pháp nào bảo vệ tuyệt đối trước HPV. Vì vậy, kết hợp tiêm phòng, quan hệ tình dục an toàn và sàng lọc đúng thời điểm vẫn là hướng tiếp cận cần thiết để bảo vệ sức khỏe lâu dài.

Xem thêm: 40 tuổi có tiêm phòng HPV được không?

Khi nào cần đi khám phụ khoa thay vì chỉ chờ đến lịch sàng lọc?

Sàng lọc HPV chủ yếu dành cho người chưa có triệu chứng nhằm phát hiện nguy cơ từ sớm. Nếu xuất hiện biểu hiện bất thường, người bệnh cần đi khám phụ khoa để tìm nguyên nhân thay vì chỉ chờ đến lần kiểm tra định kỳ tiếp theo. Một số dấu hiệu cần lưu ý gồm:

  • Chảy máu âm đạo sau khi quan hệ tình dục.
  • Ra máu bất thường giữa các kỳ kinh hoặc ra máu sau mãn kinh.
  • Khí hư thay đổi kéo dài, có mùi bất thường hoặc lẫn máu.
  • Đau vùng chậu, đau khi quan hệ tình dục.
  • Xuất hiện tổn thương dạng sùi, mụn hoặc u nhú ở vùng sinh dục.

Những biểu hiện trên không đồng nghĩa chắc chắn người bệnh nhiễm HPV hoặc mắc ung thư cổ tử cung. Chúng có thể xuất phát từ nhiều bệnh lý phụ khoa khác nhau. Tuy nhiên, việc thăm khám giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp kiểm tra phù hợp. Nếu có tổn thương dạng sùi ở cơ quan sinh dục, bác sĩ cần trực tiếp quan sát và đánh giá. Xét nghiệm HPV dùng trong sàng lọc cổ tử cung không thể thay thế việc khám lâm sàng để chẩn đoán tất cả các tổn thương sinh dục. Khi thăm khám, bác sĩ có thể khai thác tiền sử, kiểm tra phụ khoa và xem xét các kết quả sàng lọc trước đó. Tùy tình trạng, người bệnh có thể được tư vấn làm Pap smear, xét nghiệm HPV, soi cổ tử cung hoặc sinh thiết khi có chỉ định.

Xem thêm: Những loại vaccine nên tiêm trước khi mang thai

Xét nghiệm HPV là phương pháp quan trọng trong sàng lọc ung thư cổ tử cung, giúp phát hiện sớm sự hiện diện của các chủng virus nguy cơ cao trước khi xuất hiện tổn thương rõ rệt. Phụ nữ trong độ tuổi sàng lọc, người có kết quả Pap bất thường hoặc từng điều trị tổn thương cổ tử cung cần được tư vấn về thời điểm kiểm tra phù hợp. Không phải ai cũng cần thực hiện hằng năm và kết quả dương tính cũng không đồng nghĩa với ung thư. Chủ động sàng lọc đúng thời điểm, tiêm phòng HPV và tuân thủ lịch theo dõi là những biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe sinh sản.

—–

PHÒNG KHÁM ĐA KHOA 5 SAO HÀ NỘI

Địa chỉ: Số 288 đường Hồ Tùng Mậu – Phú Diễn – Hà Nội

Nhắn tin: m.me/phongkham5saohanoi

Trang fanpage: https://phongkham5saohanoi

Đường dây nóng: 0968.458.511 – 0969.255.561

Tiktok: Phòng Khám Đa khoa 5 Sao Hà Nội

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0969.2555.61 Messenger Đặt lịch Tư vấn